Nỏ
Tính từDanh từTrạng từ

Nỏ (Tính từ)
01
Khô đến mức như không còn một chút chất nước nào cả
极干燥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nỏ (Danh từ)
01
Khí giới hình cái cung, có cán làm tay cầm và có lẫy, căng bật dây để bắn tên
弓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nỏ (Trạng từ)
01
Không, chẳng
不
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
