Anh - Việt

Bản dịch của từ Nọc độc trong tiếng Trung

nọc độc

Danh từ

nọc độc (Danh từ)

Nghĩa 01 · chất độc ở một số loài vật; thường dùng để ví cái rất nguy hại về văn hoá, tinh thần

有毒的毒液

chất độc ở một số loài vật; thường dùng để ví cái rất nguy hại về văn hoá, tinh thần

Ví dụ
这条蛇的毒液非常危险。【】Nọc độc của con rắn rất nguy hiểm.
毒液不会在这个地区传播吗?【】Nọc độc không lan truyền ở khu vực này phải không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh