Anh - Việt

Bản dịch của từ Nơm nớp trong tiếng Trung

nơm nớp

Động từ

nơm nớp (Động từ)

Nghĩa 01 · ở trạng thái luôn luôn phấp phỏng lo sợ về một tai hoạ có thể xảy ra bất kì lúc nào

时刻感到紧张

ở trạng thái luôn luôn phấp phỏng lo sợ về một tai hoạ có thể xảy ra bất kì lúc nào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh