Anh - Việt
nộm
Danh từ
nộm (Danh từ)
Nghĩa 01 · hình nộm [nói tắt]
木偶
hình nộm [nói tắt]
Ví dụ
学生在学校门口放置了一个人形木偶。【】Sinh viên dựng nộm trước cổng trường để phản đối.
这家商店不使用旧人台展示衣服。【】Cửa hàng Lan không dùng nộm cũ để trưng bày quần áo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · món ăn làm bằng rau hoặc củ, quả thái nhỏ, trộn với dấm, đường, vừng, lạc và các gia vị khác
越南沙拉
món ăn làm bằng rau hoặc củ, quả thái nhỏ, trộn với dấm, đường, vừng, lạc và các gia vị khác
Ví dụ
社区聚会上,大家先品尝了清爽的凉拌菜。【】Tại buổi họp khu phố, mọi người ăn nộm trước.
这家餐厅的凉拌菜不辣,孩子们也喜欢。【】Nộm ở nhà hàng này không cay, trẻ em cũng thích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa