ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nộm
Hình nộm [nói tắt]
木偶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Món ăn làm bằng rau hoặc củ, quả thái nhỏ, trộn với dấm, đường, vừng, lạc và các gia vị khác
越南沙拉
Từ tiếng Trung gần nghĩa