Anh - Việt

Bản dịch của từ Nồm trong tiếng Trung

nồm

Danh từ

nồm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trạng thái thời tiết ấm, ẩm ở miền Bắc, thường vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân, làm không khí và đồ vật ướt dính.

越南北部冬末春初温暖潮湿的天气,空气和物品会返潮。

Trạng thái thời tiết ấm, ẩm ở miền Bắc, thường vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân, làm không khí và đồ vật ướt dính.

Ví dụ
回南天让地板一直湿漉漉的。【】Trời nồm làm sàn nhà lúc nào cũng ướt.
天气潮湿时,我妈妈关上门,让房子少受潮。【】Mẹ tôi đóng cửa khi trời nồm để nhà đỡ ẩm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nồm (Noun)

nồm + Danh từnồm + Tính từ
Kết hợp từ của nồm
Collocation
Ví dụ

潮湿的天气

trời nồm

潮湿的天气让地板一直是湿的。

Trời nồm làm sàn nhà lúc nào cũng ướt.

潮湿的一天

ngày nồm

在潮湿的日子里,我们经常使用除湿机。

Vào những ngày nồm, chúng tôi thường bật máy hút ẩm.

一段潮湿天气

đợt nồm

这段潮湿天气已经持续将近一周了。

Đợt nồm này kéo dài gần một tuần.

Video ngữ cảnh