ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nõn
Lá non ở một số cây, còn cuộn hoặc bọc kín, chưa mở hết ra
嫩叶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mịn và mượt
光滑柔软