ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Non trẻ
Còn rất trẻ, vừa mới lớn, chưa đủ già dặn
非常年轻,未成熟
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở giai đoạn mới xây dựng, chưa phát triển đầy đủ
不成熟