Anh - Việt

Bản dịch của từ Nồng ấm trong tiếng Trung

nồng ấm

Tính từ

nồng ấm (Tính từ)

Nghĩa 01 · nồng nàn và ấm áp

温暖而热情

nồng nàn và ấm áp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh