nóng bỏng
nóng bỏng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất nóng, có thể làm bỏng da.
极热的,能烫伤皮肤的。
Rất nóng, có thể làm bỏng da.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đang được nhiều người quan tâm và cần được giải quyết sớm.
备受关注并需要尽快解决的。
Đang được nhiều người quan tâm và cần được giải quyết sớm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thể hiện cảm xúc yêu đương hoặc ham muốn mạnh mẽ.
充满强烈爱情或性吸引力的。
Thể hiện cảm xúc yêu đương hoặc ham muốn mạnh mẽ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nóng bỏng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
灼热的阳光 nắng nóng bỏng | 中午时,我们避免在灼热的阳光下外出。 Chúng tôi tránh ra ngoài dưới nắng nóng bỏng vào buổi trưa. |
热门话题 chủ đề nóng bỏng | 房价是社交媒体上的热门话题。 Giá nhà đang là chủ đề nóng bỏng trên mạng xã hội. |
激烈的辩论 cuộc tranh luận nóng bỏng | 这个项目在社区引发了一场激烈的辩论。 Dự án này đã gây ra một cuộc tranh luận nóng bỏng trong cộng đồng. |
火辣的场景 cảnh nóng bỏng | 这部电影有几个火辣的场景。 Bộ phim có một vài cảnh nóng bỏng. |
紧迫问题 vấn đề nóng bỏng | 空气污染是这座城市的一个紧迫问题。 Ô nhiễm không khí là một vấn đề nóng bỏng ở thành phố này. |