Anh - Việt
nóng bức
Tính từ
nóng bức (Tính từ)
Nghĩa 01 · nóng ngột ngạt, gây khó chịu
闷热
nóng ngột ngạt, gây khó chịu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
nóng bức
闷热
nóng ngột ngạt, gây khó chịu
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa