Anh - Việt

Bản dịch của từ Nòng cốt trong tiếng Trung

nòng cốt

Danh từTính từ

nòng cốt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ phận quan trọng nhất, làm chỗ dựa hoặc dẫn dắt cho các phần khác.

起核心作用、支撑其他部分的重要部分。

Bộ phận quan trọng nhất, làm chỗ dựa hoặc dẫn dắt cho các phần khác.

Ví dụ
志愿者是这个社区的核心。【】Nhóm tình nguyện viên là nòng cốt của cộng đồng này.
教师是新项目的骨干。【】Giáo viên là nòng cốt của chương trình mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nòng cốt (Noun)

Danh từ + nòng cốtnòng cốt + Danh từĐộng từ + nòng cốt
Kết hợp từ của nòng cốt
Collocation
Ví dụ

核心团队

đội ngũ nòng cốt

公司正在组建一支经验丰富的核心团队。

Công ty đang xây dựng một đội ngũ nòng cốt giàu kinh nghiệm.

核心力量

lực lượng nòng cốt

核心力量领导了这次活动。

Lực lượng nòng cốt đã dẫn dắt chiến dịch này.

核心成员

thành viên nòng cốt

兰是俱乐部的核心成员。

Lan là một thành viên nòng cốt của câu lạc bộ.

nòng cốt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Giữ vai trò quan trọng nhất trong một nhóm hoặc hoạt động.

在团队或活动中起最重要作用的。

Giữ vai trò quan trọng nhất trong một nhóm hoặc hoạt động.

Ví dụ
她是团队的核心成员。【】Cô ấy là thành viên nòng cốt của đội.
他们需要招聘更多关键员工。【】Họ cần tuyển thêm nhân sự nòng cốt.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nòng cốt (Adjective)

Danh từ + nòng cốt
Kết hợp từ của nòng cốt
Collocation
Ví dụ

核心小组

nhóm nòng cốt

核心小组将在今天下午开会。

Nhóm nòng cốt sẽ họp vào chiều nay.

支柱产业

ngành nòng cốt

旅游业是当地的支柱产业。

Du lịch là một ngành nòng cốt của địa phương.

关键任务

nhiệm vụ nòng cốt

减少污染是这项计划中的关键任务。

Giảm ô nhiễm là nhiệm vụ nòng cốt của kế hoạch này.

核心活动

hoạt động nòng cốt

培训是该项目的一项核心活动。

Đào tạo là một hoạt động nòng cốt của chương trình.

Video ngữ cảnh