Anh - Việt

Bản dịch của từ Nóng nực trong tiếng Trung

nóng nực

Tính từ

nóng nực (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiệt độ cao, thường kèm cảm giác oi bức và khó chịu.

炎热闷热,使人感到不舒服。

Có nhiệt độ cao, thường kèm cảm giác oi bức và khó chịu.

Ví dụ
天气很闷热,所以我们不想出门。【】Trời nóng nực nên chúng tôi không muốn ra ngoài.
房间很闷热,因为没有风扇。【】Căn phòng nóng nực vì không có quạt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nóng nực (Adjective)

Danh từ + nóng nựcSố lượng + nóng nực
Kết hợp từ của nóng nực
Collocation
Ví dụ

炎热的夏天

mùa hè nóng nực

这里炎热的夏天通常从五月持续到八月。

Mùa hè nóng nực ở đây thường kéo dài từ tháng Năm đến tháng Tám.

闷热的房间

căn phòng nóng nực

这个房间很闷热,因为没有空调。

Căn phòng nóng nực vì không có điều hòa.

闷热的天气

thời tiết nóng nực

闷热的天气让大家都想待在室内。

Thời tiết nóng nực khiến mọi người muốn ở trong nhà.

炎热的气候

khí hậu nóng nực

许多人不习惯这个地区炎热的气候。

Nhiều người không quen với khí hậu nóng nực của vùng này.

Video ngữ cảnh