Anh - Việt

Bản dịch của từ Nông sản trong tiếng Trung

nông sản

Danh từ

nông sản (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sản phẩm được tạo ra từ hoạt động nông nghiệp, như gạo, rau, trái cây, thịt và trứng.

农业生产的产品,如大米、蔬菜、水果、肉和鸡蛋。

Sản phẩm được tạo ra từ hoạt động nông nghiệp, như gạo, rau, trái cây, thịt và trứng.

Ví dụ
这个市场每天早上卖很多新鲜农产品。【】Chợ này bán nhiều nông sản tươi vào mỗi buổi sáng.
农民需要为农产品寻找稳定的销路。【】Nông dân cần tìm đầu ra ổn định cho nông sản.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nông sản (Noun)

Danh từ + nông sảnnông sản + Tính từnông sản + Từ đi kèmĐộng từ + nông sản
Kết hợp từ của nông sản
Collocation
Ví dụ

农产品价格

giá nông sản

由于天气恶劣,农产品价格上涨了。

Giá nông sản tăng do thời tiết xấu.

Video ngữ cảnh