Anh - Việt

Bản dịch của từ Nồng thắm trong tiếng Trung

nồng thắm

Tính từ

nồng thắm (Tính từ)

Nghĩa 01 · nồng nàn và thắm thiết

热情而深情

nồng nàn và thắm thiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh