Anh - Việt
nông thôn
Danh từ
nông thôn (Danh từ)
Nghĩa 01 · khu vực dân cư tập trung chủ yếu làm nghề nông; phân biệt với thành thị
农村
khu vực dân cư tập trung chủ yếu làm nghề nông; phân biệt với thành thị
Ví dụ
他住在一个美丽的乡村。【】Cô ấy sống ở một vùng nông thôn yên tĩnh.
他们不喜欢乡村的生活吗?【】Họ có thích sống ở nông thôn không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nông thôn (Noun)
ADJECTIVEPHRASESVERB + nông thôn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nông thôn nghèo | 政府最近启动了一个项目,旨在改善贫困的农村地区的教育条件。 Chính phủ gần đây đã bắt đầu một dự án nhằm cải thiện giáo dục ở các khu vực nông thôn nghèo khó. |
nông thôn mới (nông thôn mới) | 中国政府鼓励建设现代化新农村,提高农民生活质量和基础设施。 Chính phủ Trung Quốc khuyến khích xây dựng nông thôn mới hiện đại để nâng cao chất lượng cuộc sống và cơ sở hạ tầng cho nông dân. |
nông thôn yên bình | 许多人喜欢周末去宁静的乡村散步,因为那里空气新鲜,风景优美。 Nhiều người thích đi dạo ở vùng quê yên bình vào cuối tuần vì không khí trong lành và cảnh đẹp. |