Nóng
Tính từ

Nóng (Tính từ)
01
Có nhiệt độ cao hơn so với nhiệt độ cơ thể người, hoặc cao hơn mức được coi là trung bình
温暖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dễ nổi cơn tức giận, khó kìm giữ được những phản ứng thiếu suy nghĩ
易怒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Muốn có ngay, biết ngay về điều gì
急于知道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[đường dây điện thoại] trực tiếp, có thể liên lạc [để phản ánh, yêu cầu, cần tư vấn, v.v.] vào bất cứ lúc nào
热线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
[vay mượn] gấp, cần có ngay và chỉ tạm trong một thời gian ngắn
紧急的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
[màu] thiên về đỏ hoặc vàng, gợi cảm giác nóng bức
温暖的颜色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
