Anh - Việt

Bản dịch của từ Nóng trong tiếng Trung

nóng

Tính từ

nóng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiệt độ cao, gây cảm giác khó chịu hoặc có thể làm bỏng.

温度高的,给人发热或烫的感觉。

Có nhiệt độ cao, gây cảm giác khó chịu hoặc có thể làm bỏng.

Ví dụ
这杯茶还很烫,别马上喝。【】Cốc trà này còn nóng, đừng uống ngay.
今天天气比昨天热得多。【】Hôm nay trời nóng hơn hôm qua nhiều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dễ tức giận hoặc đang tức giận, nên có thể phản ứng thiếu kiềm chế.

容易发怒的;正在气头上的。

Dễ tức giận hoặc đang tức giận, nên có thể phản ứng thiếu kiềm chế.

Ví dụ
他脾气很暴躁,所以别跟他争论。【】Anh ấy khá nóng, nên đừng tranh cãi với anh ấy.
她在气头上时,常说伤人的话。【】Lúc đang nóng, cô ấy thường nói những lời làm người khác buồn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Được nhiều người quan tâm, bàn luận hoặc chú ý ở thời điểm hiện tại.

目前受到很多人关注或讨论的。

Được nhiều người quan tâm, bàn luận hoặc chú ý ở thời điểm hiện tại.

Ví dụ
房价是这座城市的热门话题。【】Giá nhà là một vấn đề nóng trong thành phố.
气候变化仍是新闻中的热门话题。【】Biến đổi khí hậu vẫn là chủ đề nóng trên báo chí.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Thuộc nhóm màu đỏ, cam hoặc vàng, gợi cảm giác ấm áp hay nóng bức.

偏红、橙或黄,给人温暖感觉的。

Thuộc nhóm màu đỏ, cam hoặc vàng, gợi cảm giác ấm áp hay nóng bức.

Ví dụ
房间用了暖色,所以感觉更温馨。【】Căn phòng dùng màu nóng nên trông ấm áp hơn.
她喜欢暖色调的衣服,不喜欢冷蓝色的。【】Cô ấy thích màu nóng hơn màu xanh lạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nóng (Adjective)

Danh từ + nóngTrạng từ + nóngnóng + Danh từnóng + Tính từ
Kết hợp từ của nóng
Collocation
Ví dụ

突发新闻

tin nóng

这个频道刚刚报道了这起事故的突发新闻。

Kênh này vừa đưa tin nóng về vụ tai nạn.

炎热的天气

thời tiết nóng

炎热的天气让大家都想待在室内。

Thời tiết nóng khiến mọi người muốn ở trong nhà.

热水

nước nóng

小心,热水会烫伤你。

Cẩn thận, nước nóng có thể làm bạn bị bỏng.

热门话题

vấn đề nóng

空气污染是这座城市的热门话题。

Ô nhiễm không khí là một vấn đề nóng ở thành phố này.

暖色

màu nóng

这个房间使用暖色来营造温馨的感觉。

Căn phòng dùng màu nóng để tạo cảm giác ấm cúng.

Video ngữ cảnh