Anh - Việt

Bản dịch của từ Nóng tính trong tiếng Trung

nóng tính

Tính từ

nóng tính (Tính từ)

Nghĩa 01 · Dễ nổi giận và khó kiềm chế cơn giận.

容易发火,难以控制怒气。

Dễ nổi giận và khó kiềm chế cơn giận.

Ví dụ
我爸爸脾气暴躁,但很爱孩子。【】Bố tôi nóng tính nhưng rất thương con.
她脾气急,所以常和同事吵架。【】Cô ấy nóng tính nên dễ cãi nhau với đồng nghiệp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nóng tính (Adjective)

Danh từ + nóng tínhTrạng từ + nóng tínhnóng tính + Giới từnóng tính + Tính từnóng tính + Từ đi kèm
Kết hợp từ của nóng tính
Collocation
Ví dụ

脾气暴躁的人

người nóng tính

他是个脾气暴躁的人,但心地很好。

Anh ấy là một người nóng tính nhưng rất tốt bụng.

Video ngữ cảnh