ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nộp phí
Trả một khoản tiền nhất định theo quy định để được sử dụng một dịch vụ hoặc để hoàn thành một thủ tục nào đó
支付费用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa