ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nữ công
Công việc nội trợ của phụ nữ, như may vá, thêu thùa, nấu nướng, v.v. [nói khái quát]
女性家务手艺
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Công tác phụ nữ trong cơ quan, đoàn thể
女性事务