ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nữ sử
Người phụ nữ có học thức trong xã hội cũ
有文化的女性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chức quan do phụ nữ đảm nhiệm trong cung nhà Chu, chuyên biên chép công việc ở cung đình
周朝女性官员,负责记录宫廷事务