ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nữ tắc trong tiếng Trung
Nữ tắc
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Nữ tắc
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Khuôn phép dạy cho phụ nữ
女性的规矩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
礼仪
行为准则
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý