Anh - Việt
nữ thần
Danh từ
nữ thần (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vị thần là nữ giới, được thờ phụng trong tín ngưỡng hoặc thần thoại.
被人崇拜的女性神灵。
Vị thần là nữ giới, được thờ phụng trong tín ngưỡng hoặc thần thoại.
Ví dụ
古希腊人崇拜智慧女神雅典娜。【】Người Hy Lạp xưa thờ nữ thần Athena.
在电影里,她被称为音乐女神。【】Trong phim, cô ấy được gọi là nữ thần của âm nhạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nữ thần (Noun)
Danh từ + nữ thầnnữ thần + Danh từnữ thần + Tính từĐộng từ + nữ thần
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
女神雕像 tượng nữ thần | 博物馆展出一座大理石女神雕像。 Bảo tàng trưng bày một tượng nữ thần bằng đá cẩm thạch. |