ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nụ
Bộ phận ở cành cây, hình búp hoặc hình viên tròn, sắp nở thành hoa
花苞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng cái hôn hoặc cái cười không thành tiếng
小吻或轻笑