ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nư trong tiếng Trung
Nư
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Nư
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Cơn giận
愤怒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cơn nóng giận
Cơn bực tức
Sự tức giận
Cơn thịnh nộ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
生气
发怒
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý