Anh - Việt

Bản dịch của từ Nữ trầm trong tiếng Trung

nữ trầm

Danh từ

nữ trầm (Danh từ)

Nghĩa 01 · giọng nữ thấp nhất, ngang với nam cao nhưng rộng và mượt hơn

女性低音

giọng nữ thấp nhất, ngang với nam cao nhưng rộng và mượt hơn

Ví dụ
Lan 是 河内 音乐会中 出色的 女低音。【】Lan là nữ trầm nổi bật tại đêm nhạc Hà Nội.
Minh 的声音 不是 女低音。【】Giọng của Minh không phải là nữ trầm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa