ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nữ trộm
Người phụ nữ thực hiện hành vi ăn cắp, lấy trộm vật của người khác một cách lén lút.
这个女人偷偷摸摸地偷别人的东西。
Người phụ nữ chuyên đi ăn trộm, lấy cắp đồ của người khác.
这个女人专门去偷窃,窃取别人的东西。