ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nức
[mùi thơm] bốc mạnh và lan toả rộng
散发强烈香味
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cạp miệng, vành của đồ đan bằng tre, nứa
编织篮口