ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nucleon
Một hạt cấu thành nhân nguyên tử, tức là proton hoặc neutron.
原子核粒子
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hạt nhân cơ bản tạo nên hạt nhân nguyên tử, gồm proton và neutron.
组成原子核的基本粒子,包括质子和中子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/nucleon/