ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Núi đồi trong tiếng Trung

Núi đồi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Núi đồi (Danh từ)

01

Quần thể đất cao hình thành tự nhiên, lớn hơn lũy, thấp hơn núi cao; cũng gọi là đồi.

这是由自然形成的高地,人们通常称之为丘陵,比堆积的土堆要大,比高山要矮。

Ví dụ
02

Một loại địa hình gồm nhiều ngọn núi nhỏ hoặc gò đồi nằm gần nhau tạo thành vùng đất gồ ghề.

这是一种由许多较小的山丘或小山包组成、相互毗邻的崎岖地形。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.