Nước biển
Danh từ

Nước biển (Danh từ)
01
Loại nước mặn của đại dương hoặc biển, thường chứa nhiều muối khoáng và khoáng chất hòa tan.
海水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chất lỏng màu xanh hoặc xám phủ phần lớn bề mặt trái đất, tạo nên các đại dương và biển trên hành tinh.
海水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
