ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nước cola
Loại nước giải khát có gas, có vị caramel đặc trưng, thường được làm từ công thức với hương vị cola.
一种带气的饮料,味道类似焦糖,通常由可乐配方制成。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa