ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nước men
Chất lỏng có chứa men vi sinh dùng trong chế biến thực phẩm hoặc đồ uống, như nước dùng để lên men rượu hoặc làm bánh.
含酵母的液体,用于发酵或制作食品和饮料。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa