Nuôi
Động từTính từ

Nuôi (Động từ)
01
Cho ăn uống, chăm sóc để duy trì và phát triển sự sống
抚养
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giữ gìn, chăm sóc để cho tồn tại, cho phát triển
抚养
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nuôi (Tính từ)
01
Được coi như ruột thịt, tuy không có quan hệ dòng máu trực tiếp
像家人一样对待
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
