ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nuốm trong tiếng Trung
Nuốm
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Nuốm
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Núm
乳头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hột
Bục
Cục
Mấu
Núm
... Xem thêm 1 từ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý