Phần tử hoặc bộ phận dùng để tắt hoặc kích hoạt một chức năng, thường trên thiết bị điện tử, như trên bàn phím máy tính gọi là các phím tổ hợp để thực hiện nhanh chức năng nào đó, gọi là 'nút tắt'.
切换按钮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.