Anh - Việt

Bản dịch của từ Nứt trong tiếng Trung

nứt

Động từ

nứt (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị tách thành vết hoặc khe hở nhỏ trên bề mặt nhưng chưa vỡ rời hẳn ra.

表面出现裂纹或裂缝,但没有完全断开。

Bị tách thành vết hoặc khe hở nhỏ trên bề mặt nhưng chưa vỡ rời hẳn ra.

Ví dụ
墙壁开始开裂,我们只好去修。【】Bức tường bắt đầu nứt, chúng tôi phải sửa lại.
天气太热,路面都裂了。【】Mặt đường bị nứt vì trời quá nóng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vỏ ngoài bị tách ra khi mầm non đâm lên từ hạt hoặc củ.

种子或鳞茎的外壳因幼芽顶出而裂开。

Vỏ ngoài bị tách ra khi mầm non đâm lên từ hạt hoặc củ.

Ví dụ
豆种开始裂开,一根小芽冒了出来。【】Hạt đậu bắt đầu nứt, một mầm nhỏ đã ló ra.
洋葱几天后裂开,长出了根。【】Củ hành nứt ra sau vài ngày để đâm rễ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nứt (Verb)

Danh từ + nứtnứt + Số lượngnứt + Trạng từ
Kết hợp từ của nứt
Collocation
Ví dụ

裂开的墙

tường nứt

大雨后,那面裂开的墙变得更宽了。

Tường nứt rộng hơn sau trận mưa lớn.

开裂的脚后跟

gót chân nứt nẻ

冬天,她的脚后跟常常开裂。

Mùa đông, gót chân của bà thường nứt nẻ.

开裂的土地

đất nứt nẻ

长期干旱后,土地开裂。

Đất nứt nẻ vì hạn hán kéo dài.

屏幕裂了

màn hình bị nứt

我把手机掉在地上,屏幕裂了。

Tôi làm rơi điện thoại, màn hình bị nứt.

裂痕

vết nứt

汽车挡风玻璃上有一道小裂痕。

Có một vết nứt nhỏ trên kính xe.

Video ngữ cảnh