ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nứt
Bị tách thành vệt, thành khe, nhưng chưa rời hẳn ra
裂缝
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị tách lớp vỏ bọc ra do mầm rễ trồi lên
裂开