ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Nuy trong tiếng Trung
Nuy
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Nuy
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Khoả thân
裸体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trơ trụi
Trần truồng
Khỏa thân
Trống trải
Trần
Từ tiếng Trung gần nghĩa
赤裸
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý