ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ở bên
Nằm ở vị trí bên cạnh, cạnh bên hoặc gần bên ai hoặc cái gì
位于某人或某物旁边或紧挨着
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trạng thái hoặc vị trí ở cạnh hoặc gần bên một người hoặc vật nào đó
在某人或某物旁边或附近的状态或位置