Anh - Việt
ở không
Động từ
ở không (Động từ)
Nghĩa 01 · không làm việc gì cả vì không có việc để làm hoặc vì không muốn làm
无所事事
không làm việc gì cả vì không có việc để làm hoặc vì không muốn làm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa