ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ồ
Như ùa
蜂拥而入
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếng thốt ra biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên, bất ngờ hoặc khi sực nhớ ra điều gì
哦