ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Oát giờ
Đơn vị đo công và năng lượng, bằng năng lượng do một máy động lực có công suất 1 oát sinh ra trong một giờ
瓦时
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa