ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Óc ách
[bụng] ở trạng thái đầy ứ vì chứa nhiều nước, gây cảm giác khó chịu
肚子胀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ mô phỏng tiếng như tiếng nước chuyển động trong vật chứa khi bị nhồi lắc
翻动的水声