ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ói trong tiếng Trung
Ói
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ói
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Nôn, mửa
呕吐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nôn
Bụa
Phun
Mửa
Trào ngược
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
吐
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý