Ơi
Thán từ

Ơi (Thán từ)
01
Tiếng gọi dùng để gọi một cách thân mật, thân thiết
亲爱的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tiếng đáp dùng để đáp lại tiếng gọi của người ngang hàng hoặc người dưới
喂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tiếng gọi dùng để kêu với ý than vãn
啊
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
