Okay

Okay (Thán từ)
Được! , ô-kê! , đồng ý! , tán thành! , tốt!
好
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Okay (Thán từ)
Rồi!
好!
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có được không?
可以吗?
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghe chưa?
听到了吗?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Okay (Tính từ)
Thích đáng, có phép, được.
可以
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vừa vừa, tàm tạm, đại khái; tốt.
可以
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bình yên vô sự; khỏe mạnh.
安全的;健康的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Okay (Danh từ)
Sự đồng ý, sự tán thành.
同意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Okay (Động từ)
Đồng ý, bằng lòng, tán thành.
同意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xác nhận bằng cách bấm cái nút đề “OK”.
确认
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Okay (Trạng từ)
Vừa vừa, tàm tạm, đại khái; tốt.
还可以
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
