ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ôm ấp
Ôm vào lòng với tình cảm tha thiết, âu yếm
紧紧拥抱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nuôi giữ trong lòng một cách trân trọng, tha thiết
珍惜怀抱