Anh - Việt

Bản dịch của từ Ôm ấp trong tiếng Trung

ôm ấp

Động từ

ôm ấp (Động từ)

Nghĩa 01 · ôm vào lòng với tình cảm tha thiết, âu yếm

紧紧拥抱

ôm vào lòng với tình cảm tha thiết, âu yếm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · nuôi giữ trong lòng một cách trân trọng, tha thiết

珍惜怀抱

nuôi giữ trong lòng một cách trân trọng, tha thiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh