Anh - Việt

Bản dịch của từ Ôm trong tiếng Trung

ôm

Động từDanh từ

ôm (Động từ)

Nghĩa 01 · Vòng hai tay giữ ai hoặc vật sát vào người, thường để thể hiện tình cảm hoặc nâng đỡ.

张开双臂把人或物紧紧抱在身前。

Vòng hai tay giữ ai hoặc vật sát vào người, thường để thể hiện tình cảm hoặc nâng đỡ.

Ví dụ
妈妈在宝宝睡前抱着他。【】Mẹ ôm em bé trước khi bé ngủ.
两姐妹分别多年后拥抱了。【】Hai chị em ôm nhau sau nhiều năm xa cách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Giữ một tình cảm, suy nghĩ hoặc mong muốn trong lòng trong thời gian dài.

心中长期怀有某种情感、想法或愿望。

Giữ một tình cảm, suy nghĩ hoặc mong muốn trong lòng trong thời gian dài.

Ví dụ
他仍然抱有找到好工作的希望。【】Anh ấy vẫn ôm hy vọng tìm được việc tốt.
她一直对邻居怀有怨恨。【】Cô ấy ôm mối hận với người hàng xóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Tự nhận và giữ quá nhiều công việc, trách nhiệm hoặc hàng hóa để tự lo liệu.

独自承担或包揽过多工作、责任或货物。

Tự nhận và giữ quá nhiều công việc, trách nhiệm hoặc hàng hóa để tự lo liệu.

Ví dụ
不要一下子承担太多工作。【】Đừng ôm quá nhiều việc một lúc.
他包揽了聚会的所有筹备工作。【】Anh ấy ôm hết việc tổ chức buổi tiệc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ôm (Verb)

ôm + Danh từôm + Giới từôm + Trạng từôm + Từ đi kèmôm + Động từ
Kết hợp từ của ôm
Collocation
Ví dụ

揽下太多工作

ôm việc

别一个人揽下太多工作,向同事求助吧。

Đừng ôm việc một mình; hãy nhờ đồng nghiệp hỗ trợ.

怀抱希望

ôm hy vọng

她仍怀抱着找到合适工作的希望。

Cô vẫn ôm hy vọng tìm được việc làm phù hợp.

怀恨在心

ôm hận

因为遭到背叛,他怀恨多年。

Anh ấy ôm hận nhiều năm vì bị phản bội.

囤积货物

ôm hàng

一些商店在节日前囤积货物。

Một số cửa hàng ôm hàng trước mùa lễ hội.

ôm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lượng đồ có thể ôm gọn bằng hai tay.

双臂能抱住的一捧东西。

Lượng đồ có thể ôm gọn bằng hai tay.

Ví dụ
女孩抱了一捧干柴进屋。【】Cô bé mang vào nhà một ôm củi khô.
他送给妈妈一抱鲜花。【】Anh ấy tặng mẹ một ôm hoa tươi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ôm (Noun)

ôm + Danh từ
Kết hợp từ của ôm
Collocation
Ví dụ

一大捧花

một ôm hoa

女孩抱着一大捧鲜花跑过来。

Cô bé chạy đến với một ôm hoa tươi.

一大抱礼物

một ôm quà

爸爸抱着一大抱礼物回家给孩子们。

Bố về nhà với một ôm quà cho bọn trẻ.

一大抱柴火

một ôm củi

下雨前,她抱着一大抱柴火进了屋。

Cô ấy mang một ôm củi vào nhà trước khi trời mưa.

一大抱书

một ôm sách

他抱着一大抱书走进图书馆。

Anh ấy mang một ôm sách vào thư viện.

Video ngữ cảnh