ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ớm trong tiếng Trung
Ớm
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ớm
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Cớm
警察
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trước thời hạn
Trước
Làm trước
Trước giờ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
警察
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý