Omelette
Danh từ

Omelette (Danh từ)
ˈɑmɛlət
ˈɑmɛlət
01
Một món ăn làm từ trứng đánh đều, rán trong chảo, có thể ăn đơn giản hoặc kẹp/nhân với các nguyên liệu mặn hoặc ngọt (như phô mai, rau, thịt, nấm, hoặc mứt).
煎蛋饼
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Món trứng chiên, thường có thêm các thành phần như rau, phô mai, thịt...
煎蛋通常会加入一些配料,比如蔬菜、奶酪或肉类等,丰富口感。
Ví dụ
03
Món trứng đánh đánh rồi chiên, thường kèm với các nguyên liệu khác như rau, thịt, phô mai
这是一道将打散的鸡蛋炒熟后煎成的菜,通常会搭配其他食材,比如蔬菜、肉类或奶酪一起享用。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
