ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Omelette trong tiếng Trung

Omelette

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omelette (Danh từ)

ˈɑmɛlət
ˈɑmɛlət
01

Một món ăn làm từ trứng đánh đều, rán trong chảo, có thể ăn đơn giản hoặc kẹp/nhân với các nguyên liệu mặn hoặc ngọt (như phô mai, rau, thịt, nấm, hoặc mứt).

煎蛋饼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Món trứng chiên, thường có thêm các thành phần như rau, phô mai, thịt...

煎蛋通常会加入一些配料,比如蔬菜、奶酪或肉类等,丰富口感。

Ví dụ
03

Món trứng đánh đánh rồi chiên, thường kèm với các nguyên liệu khác như rau, thịt, phô mai

这是一道将打散的鸡蛋炒熟后煎成的菜,通常会搭配其他食材,比如蔬菜、肉类或奶酪一起享用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/omelette/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.