ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ồn ĩ trong tiếng Trung
Ồn ĩ
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ồn ĩ
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Như ồn ào
吵闹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ầm ĩ
Ồn ào
Rôm rốp
Từ tiếng Trung gần nghĩa
嘈杂
喧哗
噪音
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý